CỬA SỔ MỞ HẤT ( CASEMENT HUNG WINDOW)
CỬA SỔ MỞ TRƯỢT ( SLIDING WINDOW)
CỬA SỔ MỞ QUAY NGOÀI (SIDE HUNG WINDOW)
CỬA SỔ MỞ QUAY LẬT VÀO TRONG ( TILT & TURN WINDOW)
CỬA ĐI MỞ QUAY (SWINGS OPEN DOOR)
CỬA ĐI XẾP TRƯỢT ( FOLDING DOOR)
CỬA ĐI NHẤC TRƯỢT ( LIFT SLIDING DOOR)
CỬA ĐI TRƯỢT QUAY CAO CẤP (SWING SLIDING DOORS)
CỬA ĐI MỞ TRƯỢT ( SLIDING DOOR)
CỬA TRƯỢT SLIM NỘI NGOẠI THẤT (SLIM SLIDING DOORS FOR INTERIOR AND EXTERIOR)
CỬA TRƯỢT TỰ ĐÔNG (AUTOMATIC SLIDING DOORS)
VÁCH NHÔM KÍNH LỚN HỆ SEMI- UNITIZED
VÁCH NHÔM KÍNH LỚN HỆ UNITIZED
VÁCH KÍNH HỆ STICK
HỆ THỐNG MÁI CHE
SẮT NGHỆ THUẬT
CÁC SẢN PHẨM VỀ KÍNH
CỬA COMPOSITE

HẠNG MỤC CỬA NHÔM KÍNH
HẠNG MỤC CỬA KÍNH SẢNH CHÍNH THỦY LỰC BẢN LỀ SÀN
BẢNG THÔNG TIN CÔNG TRÌNH CỦA NHÔM
1. Bảng thông tin cơ bản công trình
|
Hạng mục |
|
|
Tên công trình |
|
|
Địa điểm |
|
|
Loại công trình |
|
|
Chủ đầu tư |
|
|
Đơn vị thi công cửa |
|
|
Thời gian thi công |
|
|
Tổng diện tích cửa |
|
|
Hệ nhôm sử dụng |
|
|
Màu nhôm |
|
|
Loại kính |
|
|
Phụ kiện |
|
|
Hạng mục thi công |
|
|
Đặc điểm nổi bật |
|
|
Tình trạng bàn giao |
2. Thông tin kỹ thuật
|
Hạng mục |
|
|
Độ dày nhôm |
|
|
Hợp kim nhôm |
|
|
Gioăng |
|
|
Keo |
|
|
Tiêu chuẩn lắp đặt |